Đang tải...
Phồn thể: 視頻
Pinyin không dấu: shipin / shi pin
视频 (shì pín) nghĩa là “video (clip)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 視頻 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我每天都看短视频放松。
Wǒ měitiān dōu kàn duǎn shìpín fàngsōng.
I watch short videos every day to relax.
Cập nhật: