Đang tải...
Phồn thể: 裝修
Pinyin không dấu: zhuangxiu / zhuang xiu
装修 (zhuāng xiū) nghĩa là “trang trí; sửa sang”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 裝修 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
新房子正在装修,还不能住。
Xīn fángzi zhèngzài zhuāngxiū, hái bù néng zhù.
The new house is being renovated and can't be lived in yet.
Cập nhật: