Đang tải...
Pinyin không dấu: xueguan / xue guan
血管 (xuè guǎn) nghĩa là “mạch máu (huyết quản)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 根
医生检查了他的血管。
Yīshēng jiǎnchá le tā de xuèguǎn.
The doctor examined his blood vessels.
Cập nhật: