Đang tải...
Phồn thể: 膽小
Pinyin không dấu: danxiao / dan xiao
胆小 (dǎn xiǎo) nghĩa là “nhút nhát, hèn nhát”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 膽小 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她天生胆小怕事。
Tā tiānshēng dǎnxiǎo pàshì.
She is naturally timid and fearful.
Cập nhật: