Đang tải...
Phồn thể: 結構
Pinyin không dấu: jiegou / jie gou
结构 (jié gòu) nghĩa là “kết cấu; cấu trúc”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 結構 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 座,个
这个句子的结构很复杂。
Zhège jùzi de jiégòu hěn fùzá.
The structure of this sentence is complex.
Cập nhật: