Đang tải...
Phồn thể: 經營
Pinyin không dấu: jingying / jing ying
经营 (jīng yíng) nghĩa là “kinh doanh, làm ăn; tổ chức, tiến hành”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 經營 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家餐厅经营得很成功。
Zhè jiā cāntīng jīngyíng de hěn chénggōng.
This restaurant is run very successfully.
Cập nhật: