Đang tải...
Phồn thể: 經濟
Pinyin không dấu: jingji / jing ji
经济 (jīng jì) nghĩa là “kinh tế”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 經濟 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他学习经济。
Tā xuéxí jīngjì.
He studies economics.
Cập nhật: 2026-05-27