Đang tải...
Pinyin không dấu: cu
粗 (cū) nghĩa là “thô; to”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这根绳子很粗,可以承受很大的重量。
Zhè gēn shéngzi hěn cū, kěyǐ chéngshòu hěn dà de zhòngliàng.
This rope is very thick and can bear a lot of weight.
Cập nhật: