Đang tải...
Phồn thể: 簽訂
Pinyin không dấu: qianding / qian ding
签订 (qiān dìng) nghĩa là “ký kết”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 簽訂 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
双方签订了合同。
Shuāngfāng qiāndìng le hétong.
Both sides signed the contract.
Cập nhật: 2026-05-27