Đang tải...
Phồn thể: 答應
Pinyin không dấu: daying / da ying
答应 (dā ying) nghĩa là “đồng ý; đáp ứng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 答應 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他答应帮我搬家。
Tā dāying bāng wǒ bānjiā.
He agreed to help me move.
Cập nhật: 2026-05-27