Đang tải...
Phồn thể: 窗戶
Pinyin không dấu: chuanghu / chuang hu
窗户 (chuāng hu) nghĩa là “cửa sổ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 窗戶 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,扇
Tập viết từng chữ:
请打开窗户。
Qǐng dǎkāi chuānghu.
Please open the window.
Cập nhật: 2026-05-27