Đang tải...
Phồn thể: 神經
Pinyin không dấu: shenjing / shen jing
神经 (shén jīng) nghĩa là “thần kinh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 神經 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他的神经太紧张了。
Tā de shénjīng tài jǐnzhāng le.
His nerves are too tense.
Cập nhật: 2026-05-27