Đang tải...
Phồn thể: 確定
Pinyin không dấu: queding / que ding
确定 (què dìng) nghĩa là “xác định, quyết định; xác định, chắc chắn;”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 確定 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
开会之前我们需要先确定好具体的时间地点。
Kāihuì zhīqián wǒmen xūyào xiān quèdìng hǎo jùtǐ de shíjiān dìdiǎn.
Before the meeting, we need to first determine the specific time and location.
Cập nhật: