Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Từ điển
HSK 5
睁
HSK 5
睁
睁 (zhēng) là gì — nghĩa tiếng Việt, phát âm và ví dụ, HSK 5
zhēng
Pinyin không dấu:
zheng
(6 từ cùng âm)
睁 (zhēng). Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Thứ tự nét
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết
Cần mở khoá HSK 5
Cách viết chữ 睁 →
Từ vựng HSK 5 khác
HSK 5 →
爱护
ài hù
yêu quý; bảo vệ
爱心
ài xīn
lòng yêu thương
安慰
ān wèi
an ủi
安装
ān zhuāng
lắp đặt, cài đặt
岸
àn
bờ
暗
àn
tối; mờ
把握
bǎ wò
nắm chắc; sự chắc chắn, sự tự tin, niềm tin
摆
bǎi
bày; đặt; lắc
办理
bàn lǐ
làm, giải quyết
傍晚
bàng wǎn
buổi chiều tối, hoàng hôn
包裹
bāo guǒ
bưu kiện; gói hàng
包含
bāo hán
bao gồm; chứa đựng
Câu hỏi thường gặp
睁 đọc (phát âm) thế nào?
睁 phiên âm pinyin là “zhēng”.
睁 thuộc HSK mấy?
睁 thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
睁 viết thế nào?
Xem minh hoạ thứ tự nét ở trên; 睁 được viết theo thứ tự nét chuẩn. Bấm Tập viết để luyện.
Cập nhật:
2026-07-05