Đang tải...
Phồn thể: 目標
Pinyin không dấu: mubiao / mu biao
目标 (mù biāo) nghĩa là “mục tiêu, đích đến”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 目標 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我们达到了目标。
Wǒmen dádào le mùbiāo.
We reached the target.
Cập nhật: 2026-05-27