Đang tải...
Pinyin không dấu: fanqie / fan qie
番茄 (fān qié) nghĩa là “cà chua, cà chua đỏ”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
番茄炒蛋是一道家常菜。
Fān qié chǎo dàn shì yí dào jiācháng cài.
Scrambled eggs with tomatoes is a home-style dish.
Cập nhật: