Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
番茄
HSK 6
Cách viết từ 番茄 (fān qié) — thứ tự nét từng chữ
番茄
fān
qié
cà chua, cà chua đỏ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pān
lượt, lần (cho số đếm, rau củ)
Học chữ 番
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
番
茄
炒
蛋
是
一
道
家
常
菜
。
Nghĩa của 番茄 →
Tập viết từng chữ
番
Từ liên quan với 番茄
番
pān
lượt, lần (cho số đếm, rau củ)
一番
yì
fān
một phen (lần)
茄子
qié
zi
cà tím (quả)