Đang tải...
Phồn thể: 暢通
Pinyin không dấu: changtong / chang tong
畅通 (chàng tōng) nghĩa là “thông suốt, lưu thông, trôi chảy”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 暢通 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
高速公路交通很畅通顺利。
Jiāotōng hěn chàngtōng.
The traffic is very smooth.
Cập nhật: