Đang tải...
Phồn thể: 狀態
Pinyin không dấu: zhuangtai / zhuang tai
状态 (zhuàng tài) nghĩa là “trạng thái, tình trạng”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 狀態 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
病人目前的身体状态比较稳定正在慢慢恢复。
Bìngrén mùqián de shēntǐ zhuàngtài bǐjiào wěndìng zhèngzài mànman huīfù.
The patient's current physical state is relatively stable and gradually recovering.
Cập nhật: