Đang tải...
Phồn thể: 漫長
Pinyin không dấu: manchang / man chang
漫长 (màn cháng) nghĩa là “dài dằng dặc, kéo dài”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 漫長 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
冬天的夜晚特别漫长。
Dōngtiān de yèwǎn tèbié màncháng.
Winter nights are particularly long.
Cập nhật: