Đang tải...
Phồn thể: 清潔
Pinyin không dấu: qingjie / qing jie
清洁 (qīng jié) nghĩa là “vệ sinh (làm sạch)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 清潔 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请保持教室的清洁卫生。
Qǐng bǎochí jiàoshì de qīngjié wèishēng.
Please keep the classroom clean and hygienic.
Cập nhật: