Đang tải...
Cùng gõ “qing jie” nhưng 清洁 đọc là qīng jié, 情节 đọc là qíng jié. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
清洁 · qīng jié
请保持教室的清洁卫生。
Qǐng bǎochí jiàoshì de qīngjié wèishēng.
情节 · qíng jié
小说的情节很精彩。
Xiǎoshuō de qíngjié hěn jīngcǎi.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “qing”