Đang tải...
Pinyin không dấu: xiaofang / xiao fang
消防 (xiāo fáng) nghĩa là “phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
消防员迅速赶到了现场。
Xiāofáng yuán xùnsù gǎn dào le xiànchǎng.
The firefighters quickly arrived at the scene.
Cập nhật: