Đang tải...
Phồn thể: 海關
Pinyin không dấu: haiguan / hai guan
海关 (hǎi guān) nghĩa là “hải quan”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 海關 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
出国要在海关接受检查。
Chūguó yào zài hǎiguān jiēshòu jiǎnchá.
You must undergo inspection at customs when leaving the country.
Cập nhật: