Đang tải...
Phồn thể: 法語
法语 (fǎ yǔ) nghĩa là “tiếng Pháp (Pháp ngữ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 法語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她能说一口流利的法语。
Tā néng shuō yì kǒu liúlì de fǎ yǔ.
She can speak fluent French.
Cập nhật: 2026-10-07