Đang tải...
Phồn thể: 民間
Pinyin không dấu: minjian / min jian
民间 (mín jiān) nghĩa là “dân gian, nhân dân”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 民間 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这是一个民间故事。
Zhè shì yī gè mínjiān gùshì.
This is a folk tale.
Cập nhật: 2026-05-27