Đang tải...
Pinyin không dấu: minjing / min jing
民警 (mín jǐng) nghĩa là “cảnh sát nhân dân (công an)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
民警帮助老人找到了回家路。
Mínjǐng bāngzhù lǎorén zhǎodào le huí jiā lù.
The police officer helped the elderly person find the way home.
Cập nhật: