Đang tải...
Phồn thể: 毛筆
Pinyin không dấu: maobi / mao bi
毛笔 (máo bǐ) nghĩa là “bút lông”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 毛筆 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 枝,管
他用毛笔写了一幅字。
Tā yòng máobǐ xiě le yī fú zì.
He wrote calligraphy with a brush.
Cập nhật: