Đang tải...
Phồn thể: 桃樹
Pinyin không dấu: taoshu / tao shu
桃树 (táo shù) nghĩa là “cây đào”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 桃樹 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 株
院子里种了一棵桃树。
Yuànzi lǐ zhòng le yī kē táoshù.
A peach tree was planted in the yard.
Cập nhật: