Đang tải...
Phồn thể: 構成
Pinyin không dấu: goucheng / gou cheng
构成 (gòu chéng) nghĩa là “cấu thành”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 構成 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个团队由来自不同部门的成员构成合作。
Zhège tuánduì yóu láizì bùtóng bùmén de chéngyuán gòuchéng hézuò.
This team is composed of members from different departments working together.
Cập nhật: