Đang tải...
Phồn thể: 機關
机关 (jī guān) nghĩa là “cơ quan (bộ máy, tổ chức)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 機關 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
政府机关工作人员要依法办事。
Zhèngfǔ jī guān gōngzuò rényuán yào yīfǎ bànshì.
Government agency staff must act according to law.
Cập nhật: