Đang tải...
Phồn thể: 期間
Pinyin không dấu: qijian / qi jian
期间 (qī jiān) nghĩa là “trong thời gian”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 期間 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
假期期间不要忘记学习。
Jiàqī qījiān bú yào wàngjì xuéxí.
Don't forget to study during the holiday period.
Cập nhật: