Đang tải...
Phồn thể: 望見
Pinyin không dấu: wangjian / wang jian
望见 (wàng jiàn) nghĩa là “trông thấy (nhìn thấy)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 望見 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我远远地望见了那座高塔。
Wǒ yuǎnyuǎn de wàngjiàn le nà zuò gāo tǎ.
I spotted that tall tower from far away.
Cập nhật: