Đang tải...
Pinyin không dấu: mingri / ming ri
明日 (míng rì) nghĩa là “ngày mai”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
明日复明日,万事成蹉跎。
Míngrì fù míngrì, wànshì chéng cuōtuó.
Tomorrow after tomorrow -- everything gets delayed.
Cập nhật: 2026-07-18