Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 明日 (míng rì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
明日
HSK 6
Cách viết từ 明日
明日
míng
rì
ngày mai
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
rì
ngày; mặt trời
Học chữ 日
Ví dụ
明
日
复
明
日
,
万
事
成
蹉
跎
。
Tập viết từng chữ
日
Từ liên quan với 明日
明天
míng
tiān
ngày mai
明年
míng
nián
năm sau
星期日
Xīng
qī
rì
chủ nhật
日
rì
ngày; mặt trời
生日
shēng
rì
sinh nhật
日报
rì
bào
nhật báo
聪明
cōng
ming
thông minh
节日
jié
rì
ngày lễ
明白
míng
bai
hiểu, dễ hiểu; rõ ràng
日记
rì
jì
nhật ký
说明
shuō
míng
(đgt) giải thích; chứng minh; (dt) sự giải thích; hướng dẫn
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận