Đang tải...
Phồn thể: 時光
Pinyin không dấu: shiguang / shi guang
时光 (shí guāng) nghĩa là “thời gian, lúc (thì giờ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 時光 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
大学的时光过得很快。
Dàxué de shíguāng guò de hěn kuài.
University time passes very quickly.
Cập nhật: