Đang tải...
Phồn thể: 日語
Pinyin không dấu: riyu / ri yu
日语 (rì yǔ) nghĩa là “tiếng Nhật (ngôn ngữ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 日語 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她大学主修的是日语。
Tā dàxué zhǔxiū de shì rìyǔ.
She majored in Japanese in college.
Cập nhật: 2026-10-07