Đang tải...
Phồn thể: 日記
Pinyin không dấu: riji / ri ji
日记 (rì jì) nghĩa là “nhật ký”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 日記 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 则,本,篇
Tập viết từng chữ:
我写日记。
Wǒ xiě rìjì.
I write a diary.
Cập nhật: 2026-05-27