Đang tải...
Phồn thể: 日曆
Pinyin không dấu: rili / ri li
日历 (rì lì) nghĩa là “lịch”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 日曆 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 张,本
我在日历上标记了重要的日期。
Wǒ zài rìlì shàng biāojì le zhòngyào de rìqī.
I marked important dates on the calendar.
Cập nhật: