Đang tải...
Phồn thể: 支撐
Pinyin không dấu: zhicheng / zhi cheng
支撑 (zhī chēng) nghĩa là “chống đỡ, chịu đựng (hỗ trợ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 支撐 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这根柱子支撑着整个屋顶。
Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe zhěnggè wūdǐng.
This pillar supports the entire roof.
Cập nhật: