Đang tải...
Phồn thể: 操場
Pinyin không dấu: caochang / cao chang
操场 (cāo chǎng) nghĩa là “sân thể thao”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 操場 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
学生们在操场上做运动。
Xuéshengmen zài cāochǎng shàng zuò yùndòng.
Students do physical activities on the playground.
Cập nhật: