Đang tải...
Phồn thể: 搖頭
Pinyin không dấu: yaotou / yao tou
摇头 (yáo tóu) nghĩa là “lắc đầu (ngọ nguậy)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 搖頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他摇头表示不同意。
Tā yáotóu biǎoshì bù tóngyì.
He shook his head to show disagreement.
Cập nhật: