Đang tải...
Phồn thể: 指頭
Pinyin không dấu: zhitou / zhi tou
指头 (zhǐ tou) nghĩa là “ngón tay (đầu ngón)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 指頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
他的指头被刀割破了。
Tā de zhǐtou bèi dāo gēpò le.
His finger was cut by a knife.
Cập nhật: