Đang tải...
Phồn thể: 抬頭
Pinyin không dấu: taitou / tai tou
抬头 (tái tóu) nghĩa là “ngước đầu lên, ngẩng đầu”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 抬頭 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他抬头看了看天空。
Tā táitóu kàn le kàn tiānkōng.
He raised his head and looked at the sky.
Cập nhật: