Đang tải...
Pinyin không dấu: jiqiao / ji qiao
技巧 (jì qiǎo) nghĩa là “kỹ xảo; kỹ năng”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他掌握了很多技巧。
Tā zhǎngwò le hěn duō jìqiǎo.
He has mastered many skills.
Cập nhật: 2026-05-27