Đang tải...
Phồn thể: 打擊
Pinyin không dấu: daji / da ji
打击 (dǎ jī) nghĩa là “đánh đập, tấn công”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 打擊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
警方严厉打击犯罪活动。
Jǐngfāng yánlì dǎjī fànzuì huódòng.
The police crack down severely on criminal activities.
Cập nhật: