Đang tải...
扁 (piān) nghĩa là “dẹt, bẹp”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
轮胎被压扁了,需要换新的。
Lúntāi bèi yā biǎn le.
The tire was flattened.
Cập nhật: 2026-05-27