Đang tải...
Pinyin không dấu: chengben / cheng ben
成本 (chéng běn) nghĩa là “chi phí, giá thành”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
生产成本太高了。
Shēngchǎn chéngběn tài gāo le.
The production cost is too high.
Cập nhật: 2026-05-27