Đang tải...
Phồn thể: 戀愛
Pinyin không dấu: lianai / lian ai
恋爱 (liàn ài) nghĩa là “yêu đương”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 戀愛 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,场
他们从大学时代就开始恋爱,感情一直很稳定。
Tāmen cóng dàxué shídài jiù kāishǐ liàn'ài, gǎnqíng yīzhí hěn wěndìng.
They started dating since university days and their relationship has been stable.
Cập nhật: