Đang tải...
Phồn thể: 總體
Pinyin không dấu: zongti / zong ti
总体 (zǒng tǐ) nghĩa là “cản trở, trở ngại (ngăn trở)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 總體 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
总体来说,情况还不错。
Zǒngtǐ lái shuō, qíngkuàng hái búcuò.
Overall, the situation is not bad.
Cập nhật: